Có 2 kết quả:

打击 dǎ jī ㄉㄚˇ ㄐㄧ打擊 dǎ jī ㄉㄚˇ ㄐㄧ

1/2

Từ điển phổ thông

đả kích, đánh, tấn công, công kích

Từ điển Trung-Anh

(1) to hit
(2) to strike
(3) to attack
(4) to crack down on sth
(5) blow
(6) (psychological) shock
(7) percussion (music)

Bình luận 0

Từ điển phổ thông

đả kích, đánh, tấn công, công kích

Từ điển Trung-Anh

(1) to hit
(2) to strike
(3) to attack
(4) to crack down on sth
(5) blow
(6) (psychological) shock
(7) percussion (music)

Bình luận 0